Những gì có trên tấm thẻ FamilySearch in ra
- Tên
- Tên gọi và họ. Trên thẻ của một cặp vợ chồng, tên người chồng và tên người vợ được xếp chồng lên nhau, mỗi tên có mã số FamilySearch ở bên dưới.
- Mã số FamilySearch
- Một mã ngắn như LB6J-5LN: mã số của người đó trong Cây Gia Phả FamilySearch. Đó là cách để bạn tìm lại họ.
- Ô giới tính (cạnh trái)
- Nam, Nữ hoặc Vợ Chồng, in theo chiều dọc. Ô này cho đền thờ biết ai có thể làm các giáo lễ trên thẻ.
- Các ô giáo lễ
- Phép báp têm, lễ xác nhận, giáo lễ khai tâm, lễ thiên ân và lễ gắn bó với cha mẹ trên thẻ của một cá nhân; lễ gắn bó với người phối ngẫu trên thẻ của một cặp vợ chồng. Ô bị tô xám không thuộc về thẻ này. Ô có ngày tháng và mã đền thờ cho thấy giáo lễ đó đã được thực hiện.
- Một sự kiện để nhận dạng
- Ngày và nơi sinh, rửa tội, kết hôn hoặc qua đời, để phân biệt những người trùng tên. Thẻ cá nhân cũng ghi tên cha mẹ khi FamilySearch có thông tin đó.
- Dãy số dài và mã QR
- Số yêu cầu riêng của tấm thẻ và mã của nó. Đền thờ quét chúng để ghi nhận giáo lễ, nên chúng phải luôn sạch sẽ và dễ đọc.
- Ô gửi trả
- “Đánh dấu vào ô này nếu bạn cần thẻ này sau khi đã được ghi nhận.” Hãy đánh dấu vào đó và đền thờ sẽ trả lại thẻ cho bạn, để bạn có thể dùng thẻ cho giáo lễ kế tiếp mà không phải in lại.
- Ngày in
- Ngày tấm thẻ được in, dọc theo đường cắt bên trái. Thẻ in lại cũng ghi rõ như vậy.

Một tấm thẻ TempleKit thật cho một người không có thật. Chữ viết màu xanh lá, màu hồng tô trong ô và dấu đánh màu đỏ là của TempleKit; mọi thứ khác là phần in của FamilySearch, không thay đổi.
Tóm tắt hướng dẫn in
- In trên giấy trắng, khổ dọc, ở Kích thước thực (không chọn “vừa với trang”).
- Cắt theo đường chấm chấm. Một tấm thẻ có kích thước 3⅛ × 4⅞ inch, khoảng 79 × 124 mm (tờ của FamilySearch làm tròn thành 80 × 123 mm), và mã vạch phải nằm trên thẻ.
- Trang in cũng có một số Yêu Cầu Giáo Lễ Gia Đình. Nếu bạn không in được, hãy ghi lại số đó: những người phục vụ đền thờ có thể in thẻ giúp bạn.
- Những giáo lễ chưa được thực hiện trước ngày hết hạn trong danh sách tên đã giữ trên FamilySearch của bạn sẽ được chia sẻ cho người khác.
Những gì TempleKit thêm vào, và những gì bạn quyết định
TempleKit chỉ viết vào những chỗ trống mà FamilySearch để lại. TempleKit không bao giờ che tên, các ô giáo lễ hay dãy số dài, không có gì nằm gần mã QR trong vòng 6 point (khoảng 2 mm), và mỗi trang đều được kiểm tra để bảo đảm mỗi mã QR vẫn quét ra đúng số của chính tấm thẻ đó trước khi bạn có thể tải xuống.
Người đó là ai đối với bạnMặc định: Bạn chọn
In mối quan hệ ở phía trên, chữ đậm và lớn nhất mà tấm thẻ cho phép (tối đa 13 pt; dòng dài sẽ in nhỏ hơn cho vừa): “Bà tổ 5 đời của Victor”.
Lý do: Câu hỏi mà mọi người đến đền thờ đều có khi cầm tấm thẻ: người này là ai?
Nhãn bên nội/ngoại và chú thíchMặc định: Theo gia đình bạn
Một nhãn tô màu ghi tên người ông hoặc bà mà dòng họ đi qua và cách bao nhiêu thế hệ (“Bên bà Ruth · 5 đời”); một dòng chú thích dưới tên ghi rõ đường đi (“Bà ngoại · dòng họ Berg”). Khi nhãn không đủ chỗ, số thế hệ được chuyển xuống dòng chú thích. Gia đình kế được gọi theo tên cha dượng hoặc mẹ kế (“Bên cha của Joe”).
Lý do: Người ta biết ông bà của mình, chứ không biết ông bà cố. Hãy dùng cách gọi mà gia đình bạn vẫn dùng (Nội, Ngoại, Ông, Bà…), nếu không thì dùng ông hoặc bà kèm theo tên.
Màu theo bênMặc định: Luôn bật
Mọi chữ chúng tôi thêm vào đều màu xanh dương (#2F6FC0) trên thẻ bên nội, hoặc màu xanh lá (#40775A) trên thẻ bên ngoại.
Lý do: Phân loại một xấp thẻ theo bên chỉ trong nháy mắt. Bên nội hay ngoại cũng được ghi rõ trên nhãn, nên màu sắc không bao giờ là dấu hiệu duy nhất.
Màu ô theo giới tínhMặc định: Bật
Tô lại màu ô của chính FamilySearch nhưng giữ nguyên chữ: nam màu xanh dương, nữ màu hồng (#F29BC1), vợ chồng màu vàng (#F2C744). Khi tắt, ô vẫn giữ màu đen trắng.
Lý do: Thấy ngay mỗi tấm thẻ dành cho ai, để tên của nam và tên của nữ được giao đúng người.
Tô nổi tên vợ chồngMặc định: Bật (cùng với màu theo giới tính)
Một vệt tô bo tròn màu xanh nhạt dưới tên người chồng và một vệt màu hồng nhạt dưới tên người vợ, nằm bên dưới chữ của FamilySearch và tránh mã QR.
Lý do: Trên thẻ của một cặp vợ chồng, thấy ngay tên nào là của ai.
Cách đọc mỗi tênMặc định: Bật
Một dòng chữ đen dưới mỗi tên, như “RU-lốp FLƠR”, với phần nhấn giọng viết hoa. Bỏ qua khi mọi chữ đều đọc đúng như cách viết theo tiếng Việt. Bạn có thể sửa bất cứ dòng nào.
Lý do: Nhiều tên trong số này là tên tiếng Hà Lan, tiếng Đức hoặc tiếng Bắc Âu. Ai đọc to tên đó lên cũng đọc đúng.
Thông tin liên lạc của bạnMặc định: Bắt buộc
Dưới dãy số dài: tên và thành phố của bạn in đậm, rồi đến số điện thoại và/hoặc email của bạn (ít nhất một thứ).
Lý do: Để đền thờ có thể liên lạc với bạn nếu thẻ nằm lại trong tủ, và để một người trong giáo khu biết bạn có thể mang thẻ về cho bạn.
Đánh dấu ô gửi trảMặc định: Bật
Đánh dấu vào ô “Đánh dấu vào ô này nếu bạn cần thẻ này sau khi đã được ghi nhận”. Đây là màu đỏ duy nhất ở mặt trước.
Lý do: Đền thờ trả lại thẻ cho bạn và bạn không phải in lại cho giáo lễ kế tiếp.
Dòng hết hạnMặc định: Bật
“Hết hạn: 5 thg 10, 2028” ở góc dưới bên trái, tránh đường cắt.
Lý do: Các tên không còn bị bỏ quên trong ngăn kéo khi hạn chót được in ngay trên đó.
Kiểu chữMặc định: Dễ Đọc
Dễ Đọc (Atkinson Hyperlegible), Cổ Điển (Source Serif 4), Vững Vàng (Lexend) hoặc Gọn (Roboto Condensed).
Lý do: Kiểu Dễ Đọc được Viện Braille thiết kế cho người thị lực kém. Kiểu Gọn cho phép in tên dài với cỡ chữ lớn hơn.
Câu chuyện ở mặt sauMặc định: Không bắt buộc
Tên, ngày tháng, bản đồ nơi họ đã sống, một câu chuyện ngắn về cuộc đời dựa trên các dữ kiện trên thẻ, và một dòng thời gian các sự kiện thế giới. In hai mặt.
Lý do: Một con người, chứ không chỉ là một cái tên. Không có điều gì về gia đình bị bịa ra.
